Thông tin kỹ năng của Attacker trong Pokémon UNITE

Lượt Xem 1,099 

Trong Pokémon UNITE Moba, có 5 loại Pokemon bao gồm Attacker, Speeder, All-Rounder, Defender và Supporter. Bài viết sau đây sẽ tổng hợp thông tin về kỹ năng của các loại Pokémon Attacker hiện nay.

Mỗi pokemon trong Pokémon UNITE sẽ có tổng cộng 5 kỹ năng, bao gồm: Bassic Attack (đánh thường), Ability (Nội tại), Move1 (Kích hoạt), Move2 (Kích hoạt), Unite Move (Kích hoạt).

Ghi chú mỗi kỹ năng:

  • Area: kỹ năng tạo sát thương trong khu vực
  • Dash: kỹ năng lướt tới
  • Sure Hit: kỹ năng bám đuôi, chắc chắn trúng
  • Hindrance: kỹ năng trói buộc
  • Ranged: kỹ năng tầm xa
  • Melee: kỹ năng cận chiến
  • Buff: kỹ năng hỗ trợ bản thân hoặc đồng đội (tăng phòng thủ, giảm sát thương, tăng tốc chạy,…)
  • Debuff: kỹ năng gây hiệu ứng bất lợi cho đối thủ (giảm tốc chạy, giảm tấn công thường,…)
  • Recovery: kỹ năng hồi máu
  • Ability: Kỹ năng bị động/tiềm năng

Nhấn nhanh, để xem thông tin của Attacker mà bạn cần tìm thông tin. Hoặc xem hết kỹ năng được dịch thuật bên dưới.

  1. Gardevoir
  2. Pikachu
  3. Greninja
  4. Venusaur
  5. Alolan Ninetales
  6. Cramorant
  7. Cinderace

I- Gardevoir

Gardevoir tấn công đối thủ từ rất xa bằng sức mạnh tâm linh bí ẩn của nó. Nó có rất nhiều chiêu thức với những chuyển động độc đáo, nhưng chúng rất mạnh mẽ khi được sử dụng một cách hiệu quả. Pokemon Gardevoir thuộc dòng sát thương cao Attacker, được đánh giá ở độ khó tầm trung (Difficulty: Intermediate). Gardevoir có 3 cấp độ tiến hóa : Ralts ở cấp 1, Kirlia ở cấp 6, và Gardevoir ở cấp 10.

Kỹ năng của Gargevoir (Move):

1) Basic Attack
Trở thành một đòn đánh tăng cường với mỗi lần tấn công thứ ba. Khi đòn tấn công tăng cường này trúng đích, nó gây sát thương lên các Pokémon đối lập trong vùng ảnh hưởng và giảm Sp.Def của chúng trong một thời gian ngắn.

2) Synchronize (Ability)
Khi bị giảm tốc độ di chuyển, hoặc dính sát thương theo thời gian, đối thủ đó sẽ nhận debuff tương tự. Kỹ năng hồi chiêu sau khi được kích hoạt.

3.1) Move 1 – Confusion (Ranged) – Hồi chiêu 4,5s
Kỹ năng học từ level 1 đến level 7. Tấn công đường thẳng theo hướng chỉ định. Hồi chiêu 4,5 giây. Nâng cấp thành Psychic hoặc Moonblast ở cấp 8.

3.2) Move 1 – Psychic (Ranged) – Hồi chiêu 7s
Sau khi đánh trúng một pokemon đối phương hoặc di chuyển khoảng cách tối đa của nó, gây sát thương theo thời gian trong vùng ảnh hưởng. Nếu chiêu thức này gây sát thương theo thời gian do va phải pokemon đối thủ, nó cũng làm giảm Sp.Def và tốc độ di chuyển của pokemon đó trong một thời gian ngắn.
*Nâng cấp: Giảm thời gian hồi chiêu của chiêu thức này.

3.3) Move1 – Moonblast (Ranged) – Hồi chiêu 6s
Tấn công và di chuyển về phía sau để tạo khoảng cách. khi vụ nổ của chiêu thức trúng đích, nó gây sát thương lên các pokemon đối thủ theo hình nón và khiến các pokemon đối phương gần người sử dụng nhất không thể hành động trong một thời gian ngắn.
*Nâng cấp: Đồng thời cấp một lá chắn khi sử dụng chiêu thức này

4.1) Move2 – Teleport (Dash) – Hồi chiêu 11s
Sau khi học được chiêu thức này, sát thương đòn đánh cơ bản sẽ được gia tăng cho đến khi kết thúc trận đấu. Khi sử dụng chiêu thức, pokemon sẽ di chuyển đến khu vực được chỉ định, tăng thêm sát thương gây ra bởi đòn tấn công cơ bản tiếp theo. Nâng cấp thành Psyshock hoặc Future Sight ở cấp 6.

4.2) Move2 – Psyshock (Area) – Hồi chiêu 10s
Tấn công tại vị trí chỉ định 3 lần. Thời gian hồi chiêu của chiêu thức này giảm xuống mỗi khi một trong những đòn tấn công này đánh vào một pokemon đối lập.
*Nâng cấp: Đồng thời tăng sát thương mà chiêu thức này gây ra mỗi khi một trong số nó tấn công trúng đòn

4.3) Move2 – Future Sight (Area) – Hồi chiêu 9s
Đặt một vụ nổ bị trì hoãn. Khi vụ nổ chạm vào một pokemon của đội đối phương, nó sẽ làm giảm thời gian hồi chiêu của chiêu thức này.
*Nâng cấp: Reset thời gian hồi chiêu của chiêu thức này khi vụ nổ trúng một pokemon từ đội đối phương

5) Unite Move – Fairy Singularity (Hindrance):
Gargevoir mở kỹ năng Unite Move ở cấp 10. Làm cong không gian trong khu vực được chỉ định, và hút các pokemon đối thủ vào giữa. Đẩy ra và gây sát thương lên pokemon đối thủ ngay lập tức khi không gian biến mất.

 

II- Pikachu

Pokemon Pikachu thuộc dòng sát thương cao và có khả năng tấn công từ xa (ranger), được đánh giá ở độ khó dễ (Difficulty: Novice). Pikachu hiện tại không có cấp độ tiến hóa, giữ nguyên dạng từ level 1.

Kỹ năng của Pikachu (Move):

1) Basic Attack
Trở thành một đòn tấn công tăng cường với đòn tấn công thứ ba, sát thương tăng lên. Đòn tấn công tăng cường này cũng làm tê liệt các pokemon đối lập trong một thời gian ngắn khi nhận sát thương.

2) Static (Ability)
Làm tê liệt tất cả các đối thủ ở gần pikachu trong thời gian ngắn, khi pikachu nhận sát thương. Kỹ năng này tiếp tục hồi chiêu sau khi được kích hoạt

3.1) Move 1 – Thunder Shock (Sure Hit) – Hồi chiêu 5s
Phóng ra điện, gây sát thương lên pokemon đối lập trong vùng ảnh hưởng. Cũng làm tê liệt các pokemon đối lập trong một thời gian ngắn. Khi đạt cấp 4, nâng cấp thành Electro Ball hoặc Thunder.

3.2) Move 1 – Electro Ball (Sure Hit) – Hồi chiêu 5s
Ném một quả cầu điện, gây sát thương lên các pokemon đối lập trong vùng ảnh hưởng và khiến chúng tê liệt trong một thời gian ngắn. Sát thương của kỹ năng này tăng lên khi lượng HP còn lại của pokemon đối phương càng thấp.
*Nâng cấp: Tăng sát thương gây ra bởi chiêu thức này.

3.3) Move1 – Thunder (Area) – Hồi chiêu 8s
Thả những tia sét độc, gây sát thương lên các pokemon đối phương trong vùng ảnh hưởng.
*Nâng cấp: Tăng số lần tấn công cho chiêu thức này

4.1) Move2 – Electroweb (Hindrance) – Hồi chiêu 9s
Tấn công và bắt giữ pokemon đối phương bằng cách sử dụng 1 lưới điện, khiến nó không thể di chuyển. Pikachu đạt cấp 6, sẽ nâng cấp thành Volt Tackle hoặc Thunderbolt.

4.2) Move2 – Volt Tackle (Hindrance) – Hồi chiêu 10s
Tấn công cấp tốc về phía trước, đánh ngã pokemon đối nghịch
*Nâng cấp: giảm thời gian hồi chiêu của chiêu thức này

4.3) Move2 – Thunderbolt (Hindrance) – Hồi chiêu 8s
Tấn công bằng một vụ nổ điện mạnh, gây sát thương lên các pokemon đối thủ trong vùng ảnh hưởng và khiến chúng không thể hành động.
*Nâng cấp: Tăng sát thương cho kỹ năng.

5) Unite Move – Thunderstorm (Area):
Pikachu sẽ mở kỹ năng Unite Move ở cấp 9. Tấn công pokemon của đội đối phương ở gần người dùng bằng những tia sét cực lớn.

 

III- Greninja

Greninja là một Pokémon sử dụng màn khói và ảo ảnh của chính nó để ẩn náu. Nó là 1 pokemon thuộc nhóm Attacker sát thương cao, có khả năng tấn công tầm xa. Greninja là tướng có độ khó sử dụng ở mức chuyên gia. Greninja có 3 dạng hình thái: Froakie ở cấp 1, Frogadier ở cấp 5 và Greninja ở cấp 7.

Kỹ năng của Greninja (Move):

1) Basic Attack
Ở dạng tầm xa, đòn tấn công tăng cường gây sát thương lên pokemon đối phương và giảm tốc độ di chuyển của chúng trong một thời gian ngắn. Ở dạng cự ly gần, một đòn tấn công tăng cường gây ra nhiều sát thương hơn khi lượng hp còn lại của pokemon đối phương càng thấp.

2) Torrent (Ability)
Khi HP của pokemon còn 1 nửa hoặc trở xuống, tốc độ tấn công và di chuyển của nó được tăng lên.

3.1) Move 1 – Bubble (Ranged) – Hồi chiêu 9s
Tấn công bằng cách phun bong bóng, làm giảm tốc độ di chuyển của pokemon đối phương trong một thời gian ngắn khi bị bắn trúng. Khi đạt cấp 7, nâng cấp thành Water Shuriken hoặc Suft.

3.2) Move 1 – Water Shuriken (Ranged) – Hồi chiêu 5s
Ném liên tiếp các shurikens làm bằng nước. Giảm tốc độ di chuyển của pokemon đối thủ trong một thời gian ngắn và phục hồi hp của Greninja khi nó bắn trúng. Đồng thời tăng tốc độ di chuyển khi sử dụng chiêu thức này.
*Nâng cấp: Tăng số lần tấn công cho kỹ năng này.

3.3) Move1 – Surf (Melee) – Hồi chiêu 9s
Để Greninja cưỡi sóng, gây sát thương lên các pokemon đối lập và phục hồi hp của pokemon. Nếu chiêu thức này hạ gục một pokemon đối lập, thời gian hồi chiêu của nó sẽ đặt lại. Ngoài ra, chiêu thức này còn gây sát thương tăng lên đối với các pokemon có lượng hp thấp
*Nâng cấp: Làm tăng lượng hp phục hồi.

4.1) Move2 – Substitute (Dash) – Hồi chiêu 8s
Để lại một con búp bê thay thế cho Greninja trong khi nó tiến về phía trước. Khi Greninja đạt cấp 5, sẽ nâng cấp thành Double hoặc Smokescreen.

4.2) Move2 – Double Team (Dash) – Hồi chiêu 9s
Nhanh chóng di chuyển pokemon khỏi vị trí hiện tại, tạo ra các bản sao ảo ảnh của nó để hỗ trợ trong trận chiến.
*Nâng cấp: Giảm thời gian hồi chiêu của chiêu thức này

4.3) Move2 – Smokescreen (Buff) – Hồi chiêu 13s
Tạo một màn khói và khiến pokemon lăn ra khỏi vị trí hiện tại. Ngay sau đó, pokemon bắt đầu ẩn thân và tốc độ di chuyển tăng lên trong một thời gian ngắn. Kỹ năng này cũng làm cho đòn tấn công cơ bản tiếp theo trở thành một cuộc tấn công tăng cường.
*Nâng cấp: Tăng tấn công trong một thời gian ngắn sau khi sử dụng kỹ năng.

5) Unite Move – Waterburst Shuriken (Area):
Greninja sẽ mở kỹ năng Unite Move ở cấp 7. Pokemon ném một quả cầu nước khổng lồ về phía khu vực được chỉ định, gây sát thương lên các pokemon đối phương trong vùng ảnh hưởng và giảm tốc độ di chuyển của chúng trong một thời gian ngắn khi bị đánh trúng. Quả cầu nước vỡ ra sau đó ngay lập tức phát nổ, gây sát thương lên các pokemon đối phương trong vùng ảnh hưởng một lần nữa và ném chúng đi. Khi động tác hợp nhất này kết thúc, pokemon có thể nhảy theo một hướng được chỉ định.

 

IV- Venusaur

Nếu di chuyển của Venusaur tiếp đất thành công, nó có thể gây ra một lượng sát thương rất lớn cho đối thủ, kể cả từ rất xa. Venusaur thuộc nhóm Attacker, có khả năng tấn công tầm xa và được đánh giá ở mức trung bình. Venusaur có 3 dạng hình thái là: Bulbasaur ở cấp 1, Ivysaur ở cấp 5 và Venusaur ở cấp 9.

Kỹ năng của Venusaur (Move):

1) Basic Attack
Trở thành đòn tấn công tăng cường với mỗi lần tấn công thứ ba, tăng sát thương gây ra. Cuộc tấn công tăng cường này cũng kéo các pokemon đối lập vào bên trong giữa các dây leo của người dùng.

2) Overgrow (Ability)
Khi HP của pokemon giảm xuống, sát thương gây ra sẽ tăng lên.

3.1) Move 1 – Seed Bomb (Ranged) – Hồi chiêu 6s
Bắn một hạt giống lớn tại khu vực chỉ định, gây sát thương lên pokemon đối phương đứng trong khu vực bị ảnh hưởng. Khi đạt cấp 5, nâng cấp thành Sludge Bomb hoặc Giga Drain.

3.2) Move 1 – Sludge Bomb (Debuff) – Hồi chiêu 6s
Phóng bùn bẩn đến khu vực được chỉ định, gây sát thương lên các pokemon đối lập trong vùng ảnh hưởng, khiến chúng bị nhiễm độc và giảm tốc độ di chuyển cũng như Sp.Def trong một thời gian ngắn.
*Nâng cấp: Tăng diện tích tác dụng của chiêu thức này.

3.3) Move1 – Giga Drain (Recovery) – Hồi chiêu 7s
Hút hp từ các pokemon đối lập trong vùng ảnh hưởng, gây sát thương cho chúng và phục hồi hp của venusaur khi nó bắn trúng. Cũng làm giảm thiệt hại mà venusaur nhận được trong một thời gian ngắn.
*Nâng cấp: Làm tăng lượng hp mà chiêu thức này phục hồi.

4.1) Move2 – Razor Leaf (Area) – Hồi chiêu 9s
Tung ra đòn tấn công bằng nhiều lá sắc nhọn, gây sát thương lên pokemon đối phương trong vùng ảnh hưởng. Venusaur lên cấp 7, nâng cấp thành kỹ năng Solar Beam hoặc Petal Dance.

4.2) Move2 – Solar Beam (Area) – Hồi chiêu 10s
Phát ra một chùm ánh sáng tập trung, gây sát thương lên các pokemon đối lập trong vùng ảnh hưởng.
*Nâng cấp: Giảm thời gian hồi chiêu của chiêu thức này.

4.3) Move2 – Petal Dance (Area) – Hồi chiêu 9s
Phân tán các cánh hoa xung quanh venusaur, tăng tốc độ di chuyển trong thời gian ngắn và gây sát thương theo thời gian lên các pokemon đối phương trong vùng ảnh hưởng.
*Nâng cấp: Tăng diện tích tác dụng của chiêu thức này.

5) Unite Move – Verdant Anger (Ranged):
Venusaur sẽ mở kỹ năng Unite Move ở cấp 9. Venusaur phóng một hạt giống khổng lồ về phía khu vực được chỉ định. Sau đó, hạt giống tách ra, gây sát thương lên các pokemon đối lập trong vùng ảnh hưởng và giảm tốc độ di chuyển của chúng trong một thời gian ngắn.

 

V- Alolan Ninetales

Alolan Ninetales sử dụng các chiêu thức đóng băng đối thủ của mình trong băng, khiến chúng không thể di chuyển hoặc tấn công. Alolan Ninetales thuộc nhóm Attacker, có khả năng tấn công tầm xa và độ khó điều khiển ở mức trung cấp. Alolan Ninetales có 2 dạng hình thể: Alolan Vulpix ở cấp 1 và Alolan Ninetales ở cấp 4.

Kỹ năng của Alolan Ninetales (Move):

1) Basic Attack
Trở thành một cuộc tấn công tăng cường với mỗi đòn tấn công thứ ba. Khi đòn tấn công tăng cường này trúng đích, nó gây sát thương lên các pokemon đối phương gần đó và giảm tốc độ di chuyển của chúng trong một thời gian ngắn.

2) Snow Warning (Ability)
Đòn đánh lên Pokemon đối lập, sẽ gây sát thương và giảm tốc độ của chúng trong thời gian ngắn. Các đòn tấn công tăng cường, di chuyển bằng tuyết (trừ Aurora Veil), và tấn công tuyết lên cùng 1 mục tiêu sẽ làm đóng băng nó trong 1 thời gian ngắn.

3.1) Move 1 – Powder Snow (Area) – Hồi chiêu 5s
Tấn công bằng một cơn gió lạnh như tuyết, làm giảm tốc độ di chuyển của pokemon đối phương trong một thời gian ngắn khi bị dính sát thương. Khi đạt cấp 4, nâng cấp thành Avalanche hoặc Dazzling Gleam.

3.2) Move 1 – Avalanche (Area) – Hồi chiêu 7s
Tấn công với một luồng nước đá lạnh vào khu vực được chỉ định. Tạo thành một bức tường Băng không thể xuyên qua trên đất liền. Sau một thời gian ngắn, bức tường này tan chảy và sụp đổ, gây sát thương lên các pokemon đối phương trong vùng ảnh hưởng.
*Nâng cấp: Đồng thời giảm tốc độ di chuyển của pokemon đối phương trong một thời gian ngắn khi chiêu thức này trúng đích.

3.3) Move1 – Dazzling Gleam (Hindrance) – Hồi chiêu 7.5s
Tấn công bằng ánh sáng chói mắt cực mạnh theo hình nón, khiến các pokemon đối lập không thể hành động khi bị trúng đích.
*Nâng cấp: Tăng sát thương gây ra và tăng thời gian pokemon đối địch không thể hành động.

4.1) Move2 – Icy Wind (Ranged) – Hồi chiêu 8s
Tung ra đòn tấn công bằng nhiều lá sắc nhọn, gây sát thương lên pokemon đối phương trong vùng ảnh hưởng. Alolan Ninetales lên cấp 6, nâng cấp thành kỹ năng Blizzard hoặc Aurora Veil.

4.2) Move2 – Blizzard (Ranged) – Hồi chiêu 11s
Triệu hồi một trận bão tuyết trong thành hai vụ nổ trước mặt. Vụ nổ đầu tiên gây sát thương lên các pokemon đối phương trong vùng ảnh hưởng và giảm tốc độ di chuyển của chúng trong một thời gian ngắn. Vụ nổ thứ hai gây sát thương lên các pokemon đối lập trong vùng ảnh hưởng và đẩy chúng. Nếu vụ nổ thứ hai trúng chướng ngại vật, nó cũng gây sát thương nhiều lần cho các pokemon đối phương gần điểm va chạm.
*Nâng cấp: Tăng sát thương gây ra bởi chiêu thức này.

4.3) Move2 – Aurora Veil (Buff) – Hồi chiêu 13s
Tạo ra một cực quang xung quanh người dùng làm giảm thiệt hại nhận được bởi người dùng và pokemon đồng minh trong vùng ảnh hưởng. Khi người dùng ở bên trong cực quang, tốc độ di chuyển của nó được tăng lên và các đòn tấn công cơ bản của nó trở thành các đòn tấn công tăng cường.
*Nâng cấp: Tăng lượng sát thương giảm được, mà đồng minh mà pokemon phải nhận.

5) Unite Move – Verdant Anger (Area)
Tấn công bằng băng tuyết lạnh giá, gây sát thương lên pokemon đối phương trong vùng ảnh hưởng khi nó bắn trúng. Gây sát thương tăng lên đối với các pokemon đang bị đóng băng..

 

VI- Cramorant

Cramorant là Pokémon Gulp song hệ. Ability Gulp Missile cho phép nó tấn công bằng cách phun ra con mồi mà nó bắt được bằng bổ xuống. Cramorant thuộc nhóm Attacker có tầm đánh xa, được xếp hạng độ khó ở mức Chuyên gia. Nó chỉ có 1 dạng hình thái từ cấp 1.

Kỹ năng của Cramorant (Move):

1) Basic Attack
Trở thành một đòn tấn công tăng cường sau 4 lần tấn công. Đòn tấn công tăng cường này sẽ bắn Arrokuda hoặc các pokemon khác vào các pokemon đối lập và gây sát thương lên các pokemon đối lập ở gần mục tiêu khi nó bắn trúng.

2) Gulp Missile (Ability)
Khi pokemon sử dụng một số động tác nhất định, nó sẽ bắt được một số dạng con mồi trong miệng. Sau đó, khi con pokemon nhận sát thương, nó sẽ nhả con mồi ra để phản công một con pokemon đối lập. Loại con mồi gây hiệu ứng khác nhau dựa trên lượng HP còn lại của cramorant.

3.1) Move 1 – Whirlpool (Area) – Hồi chiêu 5s
Tạo ra một vòng xoáy gây sát thương lên các pokemon đối lập trong vùng ảnh hưởng. Vùng ảnh hưởng của chiêu thức này từ từ thu hẹp lại, nhưng sát thương gây ra từ từ tăng lên. Ngay trước khi xoáy nước biến mất, nó làm giảm tốc độ di chuyển của các pokemon đối lập trong vùng ảnh hưởng trong một thời gian ngắn. Người dùng cũng có thể bắt Arrokuda hoặc các con mồi khác bằng cách đi vào xoáy nước. Khi đạt cấp 6, kỹ năng sẽ thay đổi thành Surf hoặc Dive.

3.2) Move 1 – Surf (Ranged) – Hồi chiêu 8s
Tấn công bằng một làn sóng gây sát thương lên pokemon đối lập. Khi sóng đã đi hết quãng đường, nó quay trở lại như cũ, gây sát thương lên các pokemon đối lập một lần nữa và kéo chúng trở lại theo làn sóng. Người dùng cũng có thể bắt Arrokuda hoặc con mồi khác bằng cách đi vào làn sóng..
*Nâng cấp: Khi làn sóng đầu tiên đánh vào các pokemon đối lập, nó cũng làm giảm tốc độ di chuyển của chúng trong một thời gian ngắn.

3.3) Move1 – Dive (Dash) – Hồi chiêu 1,5s
Thay đổi khu vực được chỉ định thành một vũng nước và yêu cầu cramorant lặn đến khu vực đó, gây sát thương lên các pokemon đối lập và đẩy chúng khi chúng bắn trúng. Cramorant cũng bắt Arrokuda hoặc các pokemon hoang dã khác khi chúng nổi lên từ vũng nước. Có thể dự trữ tối đa ba lần sử dụng cho lần di chuyển này.
*Nâng cấp: Tăng sát thương gây ra bởi chiêu thức này.

4.1) Move2 – Feather Dance (Debuff) – Hồi chiêu 8s
Giảm sức tấn công và tốc độ di chuyển của Pokemon đối thủ trong thời gian ngắn. Cramorant lên cấp 4, nâng cấp thành kỹ năng Hurricane hoặc Air Slash.

4.2) Move2 – Hurricane (Hindrance) – Hồi chiêu 9s
Tạo ra một cơn gió dữ dội, gây sát thương lên các Pokemon đối lập vướng vào nó và ném chúng.
*Nâng cấp: Tăng tốc độ di chuyển của Cramorant trong thời gian ngắn.

4.3) Move2 – Air Slash (Ranged) – Hồi chiêu 5s
Cramorant bắn ra nhiều cánh gió trong khi di chuyển về phía sau để tạo khoảng cách. Gây sát thương lên pokemon đối phương trong vùng ảnh hưởng và giảm thời gian hồi chiêu của chiêu thức này khi trúng chiêu.
*Nâng cấp: Phục hồi HP của Cramorant mỗi khi một lưỡi kiếm không khí chạm vào một pokemon đối thủ.

5) Unite Move – Gatling Gulp Missile (Area)
Tạo vũng nước tại vị trí hiện tại của Cramorant. Cramorant liên tục sử dụng mỏ của nó để tóm lấy Arrokuda từ vũng nước và phun chúng ra để tấn công pokemon đối lập gần nhất. Cramorant không thể di chuyển hoặc sử dụng các chiêu thức khác khi chiêu thức này đang có hiệu lực.

 

VII- Cinderace

Cinderace không chỉ có sức tấn công cao mà còn có tốc độ khiến đối thủ phát rồ. Cinderace thuộc nhóm Attacker, với khả năng tấn công tầm xa, và độ khó sử dụng ở mức cơ bản. Cinderace có 3 dạng hình thái: Scorbunny ở cấp 1, Raboot ở cấp 5 và Cinderace ở cấp 7.

Kỹ năng của Cinderace (Move):

1) Basic Attack
Trở thành một đòn tấn công tăng cường ở lần tấn công thứ 3, tăng lượng sát thương khi đánh trúng.

2) Blaze (Ability)
Khi pokemon sử dụng chiêu thức, đòn tấn công cơ bản tiếp theo của nó sẽ trở thành đòn tấn công tăng cường. Khi pokemon tấn công một pokemon đối phương bằng đòn tấn công hoặc kỹ năng, một quả cầu sẽ được đặt lên pokemon đối phương đó. Tấn công một con pokemon đối nghịch sẽ khiến quả cầu bùng nổ, gây sát thương cho pokemon đối phương.
Khi pokemon có Ability này còn một nửa HP trở xuống, tỷ lệ chí mạng và tốc độ tấn công cơ bản của nó sẽ tăng lên trong một thời gian ngắn.

3.1) Move 1 – Ember (Sure Hit) – Hồi chiêu 6s
Bắn ra một ngọn lửa nhỏ, gây sát thương lên các pokemon đối lập, khiến chúng bị thiêu rụi và giảm sức tấn công trong một thời gian ngắn. Khi đạt cấp 7, kỹ năng sẽ thay đổi thành Pyro Ball hoặc Blaze Kick.

3.2) Move 1 – Pryo Ball (Ranged) – Hồi chiêu 5s
Cinderace đá vào một quả cầu lửa theo hướng chỉ định, gây sát thương lên các pokemon đối phương và khiến chúng bị thiêu đốt trong một thời gian ngắn khi chiêu thức này trúng đích.
*Nâng cấp: Giảm thời gian hồi chiêu của Flame Charge hoặc Feint khi chiêu thức này trúng đích.

3.3) Move1 – Blaze Kick (Sure Hit) – Hồi chiêu 8s
Cinderace thực hiện một cú đá bay bốc lửa. Chiêu thức này luôn là một đòn chí mạng, nó xô ngã các pokemon đối lập và khiến chúng bị thiêu rụi trong một thời gian ngắn. Ngoài ra, Cinderace sẽ không bị cản trở khi sử dụng chiêu thức này.
*Nâng cấp: Tăng tốc độ đánh cơ bản trong thời gian ngắn khi chiêu thức này trúng đích.

4.1) Move2 – Low Sweep (Dash) – Hồi chiêu 7.5s
Cinderace thực hiện một cú quét thấp nhanh chóng theo hướng được chỉ định, gây sát thương cho bất kỳ pokemon đối phương nào mà nó bắn trúng. Cinderace lên cấp 8, nâng cấp thành kỹ năng thành Flame Charge hoặc Feint.

4.2) Move2 – Flame Charge (Dash) – Hồi chiêu 5s
Cinderace lao về phía trước và được bao bọc trong ngọn lửa, gây sát thương lên bất kỳ pokemon đối phương nào khi nó lướt trúng.
*Nâng cấp: Đòn tấn công tăng cường tiếp theo của Cinderace sau khi chiêu thức này kết thúc cũng làm giảm tốc độ di chuyển của pokemon đối phương trong một thời gian ngắn khi bị đánh trúng.

4.3) Move2 – Feint (Buff) – Hồi chiêu 13s
Tăng tốc độ di chuyển của Cinderace trong một thời gian bắn và khiến người dùng trở nên bất khả chiến bại.
*Nâng cấp: Sau khi sử dụng chiêu thức này, các đòn tấn công cơ bản đánh vào pokemon đối phương sẽ phục hồi hp của người dùng (tối đa ba lần).

5) Unite Move – Blazing Bicycle Kick (Area)
Yêu cầu Cinderace tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ và đá nó về vị trí được chỉ định. Quả cầu phóng ra một làn sóng xung kích dữ dội gây sát thương lên các pokemon đối phương trong vùng ảnh hưởng. Chiêu thức hợp nhất này cũng làm tăng tốc độ di chuyển của Cinderace trong một thời gian ngắn khi nó bắn trúng.

 

Trên là thông tin kỹ năng của 7 Pokemon Attacker trong Pokémon UNITE. CCW Blog sẽ tiếp tục cập nhật thông tin kỹ năng của các pokemon trong thời gian tới.