Ragnarok X: Next Generation – Bảng nguyên liệu Chế Tạo của Thương gia

Lượt Xem 2,538 

Dưới đây là danh sách các vật phẩm có thể chế tạo của lớp Thương gia (RoX) cùng với điểm kinh nghiệm và nguyên liệu cần thiết.

Cấp 1 – EXP 0/200

Vật Phẩm Miêu Tả Nguyên Liệu Chế Tạo Thể Lực
Rương thuốc đỏ 100 Thuốc Đỏ Thảo dược đỏ 2 Vỏ chai 10 1
Rương thuốc đỏ PVP 100 Thuốc Đỏ (PVP) Thảo dược đỏ 4 Ống Nghiệm 20 2
Cuốc đào Công cụ khai thác Cuốc cùn 10 Đá mài 10 2
Xếp cánh ruồi 10 Cánh ruồi Phấn bướm 10 Keo dính 10 2

Level 2 – EXP 0/400

Vật Phẩm Miêu Tả Nguyên Liệu Chế Tạo Thể Lực
Rương thuốc lam 100 Thuốc lam Thảo dược lam 2 Vỏ chai 20 2
Rương thuốc lam PVP 100 Thuốc lam (PVP) Thảo dược lam 4 Ống nghiệm 40 4
Túi hạt Yggdrasil 3 Hạt Yggdrasil Nhánh Yggdrasil 5 Cồn 5 1
Xếp cánh bướm 10 Cánh bướm Phấn bướm 20 Keo dính 10 4

Level 3 – EXP 0/1000

Vật Phẩm Miêu Tả Nguyên Liệu Chế Tạo Thể Lực
Rương thuốc vàng 100 Thuốc vàng Thảo dược vàng 2 Vỏ chai 30 3
Rương thuốc vàng PVP 100 Thuốc vàng PVP Thảo dược vàng 4 Ống nghiệm 60 6
Lá Yggdrasil Hồi sinh người chơi khác Hạt Yggdrasil 1 Cồn 5 1
Dụng cụ nấu ăn cao cấp Sử dụng cho Cook  Lv3-4 Chảo rán 10 Cát Silicon 10 2
Mũi tên bạc 999 Tên Bạc Đá mài 5 Mũi tên gãy 5 1

Level 4 – EXP 0/2000

Vật Phẩm Miêu Tả Nguyên Liệu Chế Tạo Thể Lực
Quả Yggdrasil Hồi phục 100% HP&SP Lá Yggdrasil 1 Cồn 10 2
Cuốc cao cấp Công cụ khai thác Cuốc đào thường 100% 2 Cát silicon 20 6
Nhóm Bẫy 100 Bẫy Bẫy thô 20 Keo dính 20 4
Rương thuốc độc 100 Độc Chất độc 20 Cồn 20 4
Công cụ sửa thường Sửa chữa trang bị trắng Búa 50 Đá mài 50 10

Level 5 – EXP 0/4000

Vật Phẩm Miêu Tả Nguyên Liệu Chế Tạo Thể Lực
Túi thuốc vạn năng 12 Thuốc vạn năng Quả Yggdrasil 1 Chất độc 30 8
Bộ dụng cụ nấu ăn dã ngoại Nấu món ăn cao cấp 5-6 Dụng cụ nấu ăn cao cấp 1 Búa 30 5
Ống tên nổ 999 Tên nổ Nguyên thạch lửa 10 Mũi tên gãy 10 2
Thuốc kháng lửa Kháng Lửa 15% trong 10 phút Nguyên thạch lửa 50 Hạt sương Yggdrasil 50 10
Cuộn nguyên tố lửa Biến Vũ khí thành hệ Lửa trong 20 phút Nguyên thạch lửa 50 Cuộn cũ 50 10

Level 6 – EXP 0/6000

Vật Phẩm Miêu Tả Nguyên Liệu Chế Tạo Thể Lực
Rương thuốc tím 100 Thuốc tím Thảo dược tím 2 Vỏ chai 40 4
Rương thuốc tím (PVP) 100 Thuốc tím PVP Thảo dược tím 4 Ống nghiệm 80 8
Ống tên băng 999 Mũi tên băng Nguyên thạch nước 10 Mũi tên gãy 10 2
Thuốc kháng nước (băng) Kháng Băng 15% trong 10 phút Nguyên thạch nước 50 Hạt sương Yggdrasil 50 10
Cuộn nguyên tố băng Biến Vũ khí thành hệ Băng trong 20 phút Nguyên thạch nước 50 Cuộn cũ 50 10

Level 7 – EXP 0/?

Vật Phẩm Miêu Tả Nguyên Liệu Chế Tạo Thể Lực
Công cụ sửa cao cấp Sửa trang bị lam Công cụ sửa thường 1 Cát silicon 10 20
Đồ nấu ăn gia đình Nấu món ăn cao cấp 7-8 Dụng cụ nấu ăn dã ngoại 1 Búa 10 10
Ống tên gió 999 Mũi tên gió Nguyên thạch gió 10 Mũi tên gió 10 2
Thuốc kháng gió Giảm 15% sát thương hệ gió trong 10 phút Nguyên thạch gió 50 Hạt sương Yggdrasil 50 10
Cuộn nguyên tố gió Biến vũ khí thành hệ Gió trong 20 phút Nguyên thạch gió 50 Cuộn cũ 50 10

Level 8 – EXP 0/?

Vật Phẩm Miêu Tả Nguyên Liệu Chế Tạo Thể Lực
Rương thuốc trắng 100 Thuốc trắng Thảo dược trắng 2 Vỏ chai 100 10
Rương thuốc trắng PVP 100 Thuốc trắng PVP Thảo dược trắng 4 Ống nghiệm 200 20
Ống tên đất 999 Mũi tên đất Nguyên thạch đất 10 Mũi tên gãy 10 2
Thuốc kháng đất Giảm 15% sát thương hệ đất trong 10 phút Nguyên thạch đất 50 Hạt sương Yggdrasil 50 10
Cuộn nguyên tố đất Biến vũ khí thành hệ đất trong 20 phút Nguyên thạch đất 50 Cuộn cũ 50 10