Bảng dịch kỹ năng tất cả Pokémon trong Pokémon UNITE

Lượt Xem 9,848 

Vì bản kỹ năng trong Pokemon UNITE chủ yếu là tiếng anh, CCW Blog hôm nay sẽ hỗ trợ bảng dịch tiếng Việt của tất cả kỹ năng, kèm theo là Held Item và hướng build cho bạn đọc.

1. Absol

Absol là một Pokemon hệ nhanh nhẹ (Speedster), có khả năng tiêu diệt kẻ thù trong chớp mắt. Nhược điểm của Absol là kỹ năng ít hiệu ứng khống chế, lượng máu thấp và đánh cận chiến. Điểm mạnh của Absol ở tỉ lệ bạo kích cao nhờ nội tại Super Luck, kết hợp các kỹ năng lao nhanh về phía trước. Absol có thể dùng để đi rừng (Jungle), hỗ trợ ghi điểm và tiêu diệt kẻ thù thấp máu từ phía sau.

Dưới đây là thông tin về kỹ năng của Absol được CCW Blog dịch thành tiếng Việt. Giúp bạn đọc dễ dàng hiểu hơn về kỹ năng của Absol, để chọn lựa Held Items phù hợp.

Nếu build theo nhánh Full Damage, bạn có thể thay đổi Muscle Band thành Focus Band. Tuy nhiên ở giai đoạn cuối game, Absol dễ lên bảng đếm số, nên mình khuyến khích sử dụng Muscle Band để tăng phòng thủ.

2. Alolan Ninetales

Alolan Ninetales (Cáo băng) là một Pokemon hệ Tấn công (Attacker), sở hữu khả năng năng tấn công từ xa kèm hiệu ứng khống chế làm chậm hoặc đóng băng. Bên cạnh đó, Alolan Ninetales có thể hỗ trợ tốt về mặc phòng thủ với khả năng buff hiệu ứng cho đồng đội. Tuy nhiên, nhược điểm của Alolan Ninetales là lượng máu thấp, và cần hợp lực nhiều chiêu thức để tối đa hóa sát thương.   

Dưới đây là thông tin về kỹ năng của Alolan Ninetales được CCW Blog dịch thành tiếng Việt. Giúp bạn đọc dễ dàng hiểu hơn về kỹ năng của Alolan Ninetales, để chọn lựa Held Items phù hợp.

3. Blastoise

Blastoise (Rùa nước) thuộc nhóm Pokemon hệ Phòng thủ/Đỡ đòn (Defender), có khả năng năng tấn công từ với sức mạnh thổi bay kẻ thù. Điểm mạnh của là sở hữu lượng HP cao, có thể gây sát thương liên tục hoặc bùn nổ sát thương bằng kỹ năng. Nhược điểm của Blastoise là thời gian hồi kỹ năng rất lâu, nhiều kỹ năng delay khi khởi động như Unite Move hoặc Rapid Spin.

Dưới đây là thông tin về kỹ năng của Blastoise được CCW Blog dịch thành tiếng Việt. Giúp bạn đọc dễ dàng hiểu hơn về kỹ năng của Blastoise, và đề xuất chọn lựa Held Items phù hợp.

4. Greninja

Greninja thuộc nhóm Pokemon hệ Tấn công (Attacker), sử dụng màn khói và bản sao ảo ảnh của chính nó để ẩn náu. Điểm mạnh của Greninja là sát thương cao, kỹ năng tàng hình, và di chuyển nhanh như Speedster. Greninja có thể được nhiều người sử dụng để đi Rừng. Nhược điểm của Greninja là ở lượng máu khá thấp, cần độ chính xác cao khi sử dụng kỹ năng. Ngoài ra, move 1 và move 2 của Greninja chậm hơn 1 cấp so với hầu hết các Pokemon.

Dưới đây là thông tin về kỹ năng của Greninja được CCW Blog dịch thành tiếng Việt. Giúp bạn đọc dễ dàng hiểu hơn về kỹ năng của Blastoise, và đề xuất chọn lựa Held Items phù hợp.

5. Gardevoir

Gardevoir thuộc nhóm Pokemon hệ Tấn công (Attacker), có nhiều kỹ năng sát thương tầm xa với những chuyển động độc đáo. Điểm mạnh của Gardevoir là khả năng sát thương quần thể, với tầm sử dụng kỹ năng tốt hơn các Pokemon khác. Tuy nhiên, Gardevoir có lượng máu khá thấp, và là tướng khá yếu ở giai đoạn đầu game. 

Dưới đây là thông tin về kỹ năng của Gardevoir được CCW Blog dịch thành tiếng Việt. Giúp bạn đọc dễ dàng hiểu hơn về kỹ năng của Gardevoir, và đề xuất chọn lựa Held Items phù hợp.

6. Blissey

Blissey là một Pokémon hệ Hỗ trợ (Supporter), sở hữu nhiều kỹ năng phục hồi HP, xóa trạng thái bất lợi và tăng sức mạnh cho đồng minh. Ngoài kỹ năng hồi máu và hỗ trợ, Blissey còn được xem là pokemon Đỡ đòn với lượng HP khá cao. Tuy nhiên, sát thương kỹ năng của Blissey khá thấp, và không có nhiều hiệu ứng khống chế. Cần đồng đội phối hợp để đạt hiệu quả cao nhất.

Dưới đây là thông tin về kỹ năng của Blissey được CCW Blog dịch thành tiếng Việt. Giúp bạn đọc dễ dàng hiểu hơn về kỹ năng của Blissey, và đề xuất chọn lựa Held Items phù hợp.

7. Crustle

Crustle là một Pokémon hệ Phòng thủ (Defender), có khả năng cảng trở đối thủ bằng nhiều kỹ năng khác nhau.Ưu điểm của Crustle có thể chuyển thành người hỗ trợ hoặc sát thương chủ lực. Nhược điểm của Crustle là đòi hỏi thành thạo kỹ năng định hướng, và sát thương cao chỉ khi thấp máu.

Dưới đây là thông tin về kỹ năng của Crustle được CCW Blog dịch thành tiếng Việt. Giúp bạn đọc dễ dàng hiểu hơn về kỹ năng của Crustle, và đề xuất chọn lựa Held Items phù hợp.

8. Mamoswine

Mamoswine là một Pokémon hệ Phòng thủ (Defender), có khả năng mở combat với nhiều kỹ năng kiểm soát đám đông như hất tung, đóng băng, choáng. Ưu điểm của Mamoswine là lượng HP và chỉ số phòng thủ cao. Nhược điểm là kỹ năng sát thương khá thấp, ngay cả đến cuối trận. 

Dưới đây là thông tin về kỹ năng của Mamoswine được CCW Blog dịch thành tiếng Việt. Giúp bạn đọc dễ dàng hiểu hơn về kỹ năng của Mamoswine, và đề xuất chọn lựa Held Items phù hợp.

9. Cinderace

Dưới đây là thông tin về kỹ năng của Cinderace được CCW Blog dịch thành tiếng Việt. Giúp bạn đọc dễ dàng hiểu hơn về kỹ năng của Cinderace, và đề xuất chọn lựa Held Items phù hợp.

10. Zeraora

Zeraora là Pokemon hệ Tốc Độ (Speedster) và cận chiến. Có khả năng thu hẹp khoảng cách với mục tiêu nhanh chóng và gây ra lượng sát thương cực lớn. Tuy nhiên, HP của Zeraora khá thấp và cận chiến nên dễ bay màu trong các đợt giao tranh. Ngoài ra, người chơi cũng cần chày cối ở giai đoạn đầu, bởi vì kỹ năng của Zeraora bắt đầu nâng cấp từ cấp 6 và cấp 8. Chậm hơn 2 cấp so với Pokemon bình thường.

Dưới đây là thông tin về kỹ năng của Zeraora được CCW Blog dịch thành tiếng Việt. Giúp bạn đọc dễ dàng hiểu hơn về kỹ năng của Zeraora, và đề xuất chọn lựa Held Items phù hợp.

11. Picachu

Picachu là biểu tượng của Pokémon nói chung và Pokémon UNITE nói riêng. Picachu có khả năng gây sát thương tầm xa, và kỹ năng bám đuôi kèm hiệu ứng choáng. Picachu nổi trội với hiệu ứng choáng tập thể ở hầu hết tất cả kỹ năng. Tuy nhiên, lượng HP quá thấp là nhược điểm lớn nhất hiện tại của Pokemon này. Khiến dễ bay màu trong các trận đấu chỉ bằng 1 combo. Hi vọng Pikachu sẽ được buff thêm trong thời gian tới.

Dưới đây là thông tin về kỹ năng của Picachu được CCW Blog dịch thành tiếng Việt. Giúp bạn đọc dễ dàng hiểu hơn về kỹ năng của Picachu, và đề xuất chọn lựa Held Items phù hợp. Ở bản dịch này, mình sẽ chuyển thể theo phong cách kiếm hiệp 1 chút.

12. Snorlax

Snorlax là Pokemon hệ Phòng thủ/Hỗ trợ và cận chiến. Với lượng HP và khả năng hồi máu cao, Snorlax là 1 trong những bức tường không thể xuyên thủng, và được dùng nhiều trong các trận đấu Rank. Nhược điểm của Snorlax là tướng nghiên về late game, bên cạnh đó kỹ năng sẽ hữu dụng hơn khi được nâng cấp.

Dưới đây là bảng dịch kỹ năng của Snorlax từ CCW Blog. Giúp bạn đọc dễ dàng hiểu hơn về kỹ năng của Snorlax, và đề xuất chọn lựa Held Items phù hợp.

13. Garchomp

Garchomp là Pokemon hệ Đa nhiệm (All-round) và cận chiến. Có khả năng trở thành Sub-tank, hoặc sát thương chủ lực. Nhược điểm của Garchomp là khá yếu ở giai đoạn đầu, bởi kỹ năng bắt đầu nâng cấp từ cấp 6 trở lên. Ngoài ra, người điều khiển cũng cần luyện tập thao tác với Garchomp trước. Tránh việc hỗ trợ đối thủ hạ gục cả team mình.

Dưới đây là bảng dịch kỹ năng của Garchomp, cùng với đề xuất chọn lựa Held Items hiện nay. 

14. Slowbro

Slowbro là Pokemon hệ Phòng thủ (Defense) và có khả năng tấn công tầm xa. Điểm mạnh của Slowbro ngoài chỉ số phòng thủ cao, còn khả năng vô hiệu hóa sát thương. Ngoài ra Slowbro có kỹ năng làm bất động, có thể hóa giải nhiều Unite Move của đối thủ. Nhược điểm của Slowbro là lượng HP thấp so với các Pokemon khác cùng hệ, ngoài ra kỹ năng của Slowbro khó phát huy trong những pha Combat 5v5.

Dưới đây là bảng skill được dịch bởi CCW Blog, cùng đề xuất Held Items cho Slowbro trong Pokemon UNITE.

15. Lucario

Lucario là Pokemon thuộc nhóm Đa Nhiệm (All-Round) và Cận chiến. Có khả năng tung ra các đòn combo mạnh mẽ, gây sát thương lớn cho kẻ thù trúng chiêu. Ngoài ra, Lucario được đánh giá là Pokemon ổn định từ đầu đến cuối trận, với khả năng di chuyển cấp tốc. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của Lucario là không có khả năng khống chế, cùng với các kỹ năng chuyên về sát thương đơn. Rất khó để phối hợp cùng với team trong các trận đấu giao tranh. 

Dưới đây là bảng skill được dịch bởi CCW Blog, cùng đề xuất Held Items cho Lucario trong Pokemon UNITE.

16. Charizard

Charizard là Pokemon thuộc nhóm Đa Nhiệm (All-Round) và Cận chiến. Sau khi tiến hóa, tầm đánh của Charizard sẽ được tăng thêm. Điểm nổi bậc của Charizard là khả năng tấn công liên tục, có thể thiêu đốt kẻ thù. Charizard khá mạnh từ mid đến late game, đặc biệt có thể bay vượt địa hình khu sử dụng Unite Move, khiến kẻ thù khó để chọn làm mục tiêu, đặc biệt là kẻ thù cận chiến. 

Tuy nhiên, Charizard ở giai đoạn đầu game khá yếu. Yếu ở phần sát thương gây ra, cũng như lượng HP thấp so với hệ Phòng thủ. Dưới đây là bảng dịch kỹ năng của Charizard.

17. Sylveon

Sylveon là dạng tiến hóa đầu tiên của Evee trong Pokémon UNITE. Đây là Pokemon thuộc nhóm Attacker, có khả năng tấn công tầm xa. Ngoài ra, Sylveon có HP cao hơn so với các Pokemon cùng nhóm. Chỉ số cân bằng từ giai đoạn đầu Early đến Late game, có thể lên theo hướng bán Tank. Nhược điểm là khó phối hợp với đồng đội, và kỹ năng không có hiệu ứng Crowcontrol.

Dưới đây là thông tin kỹ năng của Sylveon, và đề xuất hướng Build được CCW Blog tạm dịch.

18. Venusaur

19. Mr.Mime

20. Talonflame